du ngoạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi chơi để ngắm xem cảnh vật: Hành động đi đến một nơi nào đó, thường là nơi có phong cảnh đẹp, thú vị, với mục đích chính là thưởng ngoạn và chiêm ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình tôi dự định du ngoạn ở Đà Lạt vào cuối tuần này.
- Cụ già thích du ngoạn những nơi yên tĩnh, có không khí trong lành.
- Chúng tôi đã du ngoạn khắp vịnh Hạ Long trên một chiếc thuyền buồm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mục đích du ngoạn": chỉ lý do chính của chuyến đi là để ngắm cảnh, tham quan.
- Mục đích du ngoạn của đoàn là tìm hiểu văn hóa các dân tộc vùng cao.
- "Chuyến du ngoạn": chỉ một hành trình, một chuyến đi cụ thể với mục đích tham quan, ngắm cảnh.
- Chuyến du ngoạn bằng đường thủy để khám phá hệ sinh thái rừng ngập mặn rất thú vị.
Biến thể và từ gần giống
- Du lịch (động từ): đi tham quan, nghỉ ngơi ở nhiều nơi; nghĩa rộng hơn "du ngoạn", có thể bao gồm nhiều mục đích (nghỉ dưỡng, khám phá, vui chơi).
- Tham quan (động từ): đi tận nơi để xem xét, tìm hiểu về một địa điểm, công trình, di tích; nhấn mạnh khía cạnh học hỏi, quan sát.
- Thưởng ngoạn (động từ): ngắm nhìn và thưởng thức vẻ đẹp của cảnh vật (thường không nhất thiết phải di chuyển xa).
Từ đồng nghĩa
- Ngắm cảnh: hành động nhìn ngắm phong cảnh.
- Tham quan: đi đến xem tận nơi để mở rộng hiểu biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này trong tiếng Việt ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo kiểu phrasal verb. Hành động thường được diễn đạt trọn vẹn trong từ "du ngoạn" hoặc kết hợp với danh từ phía sau.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "du ngoạn".)
- đgt. (H. du: đi chơi; ngoạn: ngắm xem) Đi chơi để ngắm xem cảnh vật: Cụ ít đi du ngoạn như lúc thiếu thời (HgXHãn).